contraceptive diaphragm

Học thuật
Thân thiện
contraceptive diaphragm

A healthcare provider explains how to use a contraceptive diaphragm during a consultation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Màng ngăn tránh thụ thai: Một dụng cụ tránh thai hình dạng vòm linh hoạt, thường làm bằng cao su hoặc silicone. được đặt vào âm đạo để che phủ cổ tử cung, ngăn không cho tinh trùng xâm nhập vào tử cung. Để tăng hiệu quả, màng ngăn thường được sử dụng kết hợp với chất diệt tinh trùng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A contraceptive diaphragm is a barrier method of birth control. (Màng ngăn tránh thụ thai một phương pháp tránh thai bằng rào cản.)
    • She visited her doctor to be fitted for a contraceptive diaphragm. ( ấy đã đến gặp bác sĩ để được đo đặt màng ngăn tránh thụ thai phù hợp.)
    • Proper insertion and use of the contraceptive diaphragm are crucial for its effectiveness. (Việc đặt sử dụng màng ngăn tránh thụ thai đúng cách rất quan trọng cho hiệu quả của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be fitted for a diaphragm": được bác sĩ khám đo đạc để chọn kích cỡ màng ngăn phù hợp với cơ thể người dùng. Đây bước bắt buộc trước khi sử dụng.
    • It is essential to be fitted for a diaphragm by a healthcare professional. (Việc được bác sĩ chuyên môn đo đặt màng ngăn điều cần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Diaphragm (n): Trong ngữ cảnh y tế, từ này thường được hiểu ngầm "contraceptive diaphragm". cũng có nghĩa " hoành" - một bộ phận trong cơ thể.
    • She prefers using a diaphragm over hormonal methods. ( ấy thích sử dụng màng ngăn hơn các phương pháp nội tiết tố.)
  • Cervical cap (n): chụp cổ tử cung. Đây một dụng cụ tránh thai rào cản tương tự nhưng kích thước nhỏ hơn chỉ che phủ cổ tử cung.
Từ đồng nghĩa
  • Vaginal diaphragm: Màng ngăn âm đạo.
  • Barrier contraceptive: Dụng cụ tránh thai rào cản (chỉ chung các phương pháp như màng ngăn, bao cao su, chụp cổ tử cung).
Thông tin liên quan
  • Đây một danh từ kép (compound noun) cụ thể trong lĩnh vực y tế. Từ "contraceptive" làm chức năng của "diaphragm" (màng ngăn) trong ngữ cảnh này để tránh thai, phân biệt với các nghĩa khác của "diaphragm".
contraceptive diaphragm

A healthcare provider explains how to use a contraceptive diaphragm during a consultation.

Noun
  1. màng ngăn tránh thụ thai

Từ đồng nghĩa